拼
仆人
HSK7-9n 0 · Lv.1
púrén
tôi tớ; nô bộc; gia nô; người ở; đầy tớ; người hầu
漢越 bộc nhân
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 指被雇到家庭中做杂事、供役使的人
等级
义项 ①n≈HSK7-9
tôi tớ; nô bộc; gia nô; người ở; đầy tớ; người hầu
指被雇到家庭中做杂事、供役使的人
免费例句
你要当我的仆人吗?
Nǐ yào dāng wǒ de púrén ma?
≈HSK5
Anh muốn làm người hầu của tôi không?
Do you want to be my servant?
他家有几个仆人。
tā jiā yǒu jǐ gè pú rén.
≈HSK5
Nhà anh ấy có mấy người đầy tớ.
His family has several servants.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分