WinHSK

今天

HSK1n
0 · Lv.1
jīntiān

hôm nay, hiện tại

漢越 kim thiên

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 说话时的这一天; 现在; 目前
义项 nHSK1

hôm nay, hiện tại

免费例句

我们今天吃米饭怎么样?

HSK1

我们今天吃面条儿,怎么样?

HSK2

今天的会议非常重要。

Jīntiān de huìyì fēicháng zhòngyào.

HSK3

Cuộc họp hôm nay rất quan trọng.

Today's meeting is very important.

今日免费体验已用完,开通会员可不限次

开通会员