拼
今昔
HSK7-9n 0 · Lv.1
jīnxī
xưa và ngay; cổ và kim; hiện tại và quá khứ
present and past; today and yesterday 参见: 今昔 对比 [ 相关词条 ] 今昔对比 contrast the past with the present
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
今昔对比。
Jīnxī duìbǐ.
≈HSK5
So sánh giữa quá khứ và hiện tại.
Compare the past with the present.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分