拼
今朝
HSK5n 0 · Lv.1
jīncháo
hôm nay; ngày hôm nay
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
今朝
jīn zhāo
≈HSK6
Ngày nay; hôm nay.
Today; the present day.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
hôm nay; ngày hôm nay
今朝
jīn zhāo
Ngày nay; hôm nay.
Today; the present day.