拼
介入
HSK7-9v 0 · Lv.1
jièrù
can thiệp; dính vào; can thiệp vào; nhúng tay vào; can dự vào
漢越 giới nhập
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 插进两者之间干预其事
等级
义项 ①v≈HSK7-9
can thiệp; dính vào; can thiệp vào; nhúng tay vào; can dự vào
插进两者之间干预其事
免费例句
政府必须介入解决这个问题。
Zhèngfǔ bìxū jièrù jiějué zhège wèntí.
≈HSK6
Chính phủ phải can thiệp để giải quyết vấn đề này.
The government must intervene to solve this problem.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分