WinHSK

介意

HSK7-9v
0 · Lv.1
jièyì

để ý; để bụng; lưu tâm; để tâm; bận tâm

漢越 giới ý

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 把不愉快的事记在心里;在意 (多用于否定词后)
义项 vHSK7-9

để ý; để bụng; lưu tâm; để tâm; bận tâm

把不愉快的事记在心里;在意 (多用于否定词后)

免费例句

他介意别人对他的批评。

Tā jièyì biérén duì tā de pīpíng.

HSK4

Anh ấy để tâm đến những lời phê bình của người khác dành cho mình.

He minds other people's criticism of him.

他们说什么我也不介意。

Tāmen shuō shénme wǒ yě bú jièyì.

HSK4

Bọn họ nói gì tôi cũng không quan tâm.

I don't mind whatever they say.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。