WinHSK

仍旧

HSK6adv
0 · Lv.1
réngjiù

như cũ; như trước; vẫn thế; vẫn vậy

漢越 nhưng cựu

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 照旧;按原来的样子不变
  2. 仍然
义项 vHSK6

như cũ; như trước; vẫn thế; vẫn vậy

照旧;按原来的样子不变

免费例句

奖惩办法仍旧未改变。

Jiǎngchéng bànfǎ réngjiù wèi gǎibiàn.

HSK5

Phần thưởng và hình phạt vẫn như thế.

The reward and punishment methods remain unchanged.

后来一只开水瓶不保温了,要扔掉时,我拿起来放到耳边一听,里面仍旧“嗡嗡”作响。

HSK5

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 advHSK6

vẫn; vẫn cứ

仍然

免费例句

他仍旧喜欢看书。

Tā réngjiù xǐhuān kàn shū.

HSK5

Anh ấy vẫn thích đọc sách.

He still likes reading books.

这座城市仍旧很美丽。

Zhè zuò chéngshì réngjiù hěn měilì.

HSK5

Thành phố này vẫn rất đẹp.

This city is still very beautiful.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan