WinHSK

仍未

HSK5adv
0 · Lv.1
réngwèi

vẫn chưa

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 仍未是一个汉语词语,读音是ren wei,是指仍然没有。
义项 advHSK5

vẫn chưa

仍未是一个汉语词语,读音是ren wei,是指仍然没有。

免费例句

可到最后,你仍然没有记住。

Kě dào zuìhòu, nǐ réngrán méiyǒu jìzhù.

HSK4

Nhưng cuối cùng thì, bạn vẫn không nhớ.

But in the end, you still didn't remember.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan