WinHSK

仍然

HSK4adv
0 · Lv.1
réngrán

vẫn cứ; tiếp tục; như trước

漢越 nhưng nhiên

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 表示情况继续不变或恢复原状
义项 advHSK4

vẫn cứ; tiếp tục; như trước

表示情况继续不变或恢复原状

免费例句

他仍然在复习错题。

Tā réngrán zài fùxí cuò tí.

HSK4

Anh ấy vẫn đang ôn tập những câu hỏi sai.

He is still reviewing the wrong questions.

他仍然在外面工作。

Tā réngrán zài wàimiàn gōngzuò.

HSK4

Anh ấy vẫn đang làm việc bên ngoài.

He is still working outside.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan