拼
从不
HSK5 0 · Lv.1
cóngbù
không hề; không bao giờ
漢越 tòng bất
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 决不,永不;不会,不可能(表示惊讶或震惊)
等级
义项 ①adv≈HSK5
không hề; không bao giờ
决不,永不;不会,不可能(表示惊讶或震惊)
免费例句
我从不喝酒。
Wǒ cóng bù hē jiǔ.
≈HSK4
Tôi không bao giờ uống rượu.
I never drink alcohol.
我从不迟到。
Wǒ cóng bù chídào.
≈HSK4
Tôi không bao giờ đến muộn.
I am never late.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分