WinHSK

从前

HSK5n
0 · Lv.1
cóngqián

dạo trước; hồi trước; trước đây; trước kia; ngày trước

漢越 tòng tiền

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 以前,以往,过去
  2. 往昔,先前
义项 time, nHSK5

dạo trước; hồi trước; trước đây; trước kia; ngày trước

以前,以往,过去

免费例句

请您去二层的洗手间,从前面电梯上去,出电梯后左手边就是。

HSK3

从前我们常常一起旅行。

Cóngqián wǒmen chángcháng yīqǐ lǚxíng.

HSK4

Trước đây, chúng tôi thường đi du lịch cùng nhau.

We used to travel together often.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 time, nHSK5

ngày xửa ngày xưa; thuở xưa; ngày xưa; hồi xưa

往昔,先前

免费例句

从前,人们用火把来照明。

Cóngqián, rénmen yòng huǒbǎ lái zhàomíng.

HSK4

Ngày xưa, người ta dùng đuốc để chiếu sáng.

In the past, people used torches for lighting.

从前,山上没有路。

Cóngqián, shān shàng méiyǒu lù.

HSK4

Ngày xưa, trên núi không có đường.

In the past, there was no road on the mountain.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan