WinHSK

从前

HSK5n
0 · Lv.1
cóngqián

dạo trước; hồi trước; trước đây; trước kia; ngày trước

漢越 tòng tiền

例句

Câu ví dụ
免费例句

请您去二层的洗手间,从前面电梯上去,出电梯后左手边就是。

HSK3

从前我们常常一起旅行。

Cóngqián wǒmen chángcháng yīqǐ lǚxíng.

HSK4

Trước đây, chúng tôi thường đi du lịch cùng nhau.

We used to travel together often.

从前,人们用火把来照明。

Cóngqián, rénmen yòng huǒbǎ lái zhàomíng.

HSK4

Ngày xưa, người ta dùng đuốc để chiếu sáng.

In the past, people used torches for lighting.

从前,山上没有路。

Cóngqián, shān shàng méiyǒu lù.

HSK4

Ngày xưa, trên núi không có đường.

In the past, there was no road on the mountain.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

Tình huống & hội thoại

前面有个亭子,咱们去那儿歇会儿。HSK5
前面有个亭子,咱们去那儿歇会儿。
行,年纪大了,腿脚就不如从前了,没走多远就累了。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan