WinHSK

从戎

HSK1v
0 · Lv.1
cóngróng

tòng quân; đi lính; gia nhập quân đội

go into/join the army; enlist (in the army); enter the service 参见:投笔 从戎

漢越

常用结构

Cấu trúc thường dùng

记住一个结构,换一个词就能造出新表达 ✨

从结构到句子

我要努力学习。

Wǒ yào nǔlì xuéxí.

Tôi phải học chăm chỉ.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50