拼
从未
HSK6adv 0 · Lv.1
cóngwèi
chưa từng; chưa hề; chưa bao giờ
never 从未 有过 have no precedent; be unprecedented 从未 听过 have never heard about (sb/sth)
漢越 tòng vị
常用结构
Cấu trúc thường dùng记住一个结构,换一个词就能造出新表达 ✨
从结构到句子我要努力学习。
Wǒ yào nǔlì xuéxí.
Tôi phải học chăm chỉ.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分