拼
仓促
HSK7-9adj 0 · Lv.1
cāngcù
gấp; vội vàng; vội vã; gấp gáp
漢越 thương xúc
例句
Câu ví dụ免费例句
现代社会生活节奏快,上班族的午餐经常吃得太少或者过于仓促,而一份营养均衡的下午茶,不仅能赶走瞌睡,还有助于恢复体力。
≈HSK5
明天的行程太仓促了。
Míngtiān de xíngchéng tài cāngcù le.
≈HSK6
Lịch trình ngày mai quá gấp gáp.
Tomorrow's schedule is too rushed.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分