拼
仓房
HSK6n 0 · Lv.1
cāngfáng
nhà kho
warehouse; storehouse
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
仓库的门锁坏了,需要维修。
Cāngkù de ménsuǒ huài le, xūyào wéixiū.
≈HSK4
Ổ khóa cửa nhà kho bị hỏng, cần sửa chữa.
The lock on the warehouse door is broken and needs repair.
他把旧家具都搬到了仓房里。
Tā bǎ jiù jiājù dōu bān dào le cāngfáng lǐ.
≈HSK4
Anh ấy đã chuyển hết đồ nội thất cũ vào trong nhà kho.
He moved all the old furniture into the storeroom.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分