WinHSK

仓皇

HSK6adj
0 · Lv.1
cānɡhuánɡ

vội vàng hoảng hốt

漢越 thương hoàng

例句

Câu ví dụ
免费例句

他仓皇地收起文件,急忙离开了。

Tā cānghuáng de shōuqǐ wénjiàn, jímáng líkāi le.

HSK6

Anh ấy hốt hoảng cất tài liệu, vội vã rời đi.

He hurriedly packed up the documents and left in a panic.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50