WinHSK

仓管

HSK6n
0 · Lv.1
cāngguǎn

quản lý kho; kho hàng

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

三种人被列入了裁员名单:一是清洁工,二是司机,三是仓管人员。

HSK5

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan