WinHSK

仓颉

HSK1n
0 · Lv.1
cāngjié

Thương Hiệt (nhân vật truyền thuyết trong văn hóa Trung Hoa cổ đại, được xem là người sáng tạo ra chữ Hán)

Cang Jie [legendary maker of Chinese characters] 仓颉 庙 Cang Jie Temple

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 传说中汉字的创造者
义项 nHSK1

Thương Hiệt (nhân vật truyền thuyết trong văn hóa Trung Hoa cổ đại, được xem là người sáng tạo ra chữ Hán)

传说中汉字的创造者

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan