拼
仓鼠
HSK6n 0 · Lv.1
cāngshǔ
chuột đồng; chuột hamster
hamster; cricetid
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
仓鼠喜欢吃瓜子和谷物。
Cāngshǔ xǐhuān chī guāzǐ hé gǔwù.
≈HSK5
Chuột hamster thích ăn hạt dưa và ngũ cốc.
Hamsters like to eat sunflower seeds and grains.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分