WinHSK

仔鸡

HSK4n
0 · Lv.1
zǎi

gà con; gà mới nở

chick

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 同'子鸡'
义项 nHSK4

gà con; gà mới nở

同'子鸡'

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan