拼
他们
HSK1pro 0 · Lv.1
tāmen
các bạn, các anh, các anh chị, các cô, các con... (không phân biệt giới tính)
漢越 tha môn
字解构
Phân tích chữ认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
các bạn, các anh, các anh chị, các cô, các con... (không phân biệt giới tính)
认识每个字,再去看它们组成的词 →