拼
他们
HSK1pro 0 · Lv.1
tāmen
các bạn, các anh, các anh chị, các cô, các con... (không phân biệt giới tính)
漢越 tha môn
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 代词,称自己和对方以外的若干人
等级
义项 ①pro≈HSK1
các bạn, các anh, các anh chị, các cô, các con... (không phân biệt giới tính)
免费例句
一个,他们在说什么?
≈HSK2
他们在说什么?
≈HSK2
我们班的水平比他们高,我们进了五个球!
≈HSK3
今日免费体验已用完,开通会员可不限次
开通会员闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分