WinHSK

他年

HSK1n
0 · Lv.1
nián

năm nào (thường chỉ thời gian hoặc năm nào đó trong tương lai)

the past

漢越

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan