WinHSK

他年

HSK1n
0 · Lv.1
nián

năm nào (thường chỉ thời gian hoặc năm nào đó trong tương lai)

the past

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 将来的某一年或某个时候
  2. 过去的某个时候
义项 nHSK1

năm nào (thường chỉ thời gian hoặc năm nào đó trong tương lai)

将来的某一年或某个时候

免费例句

对,他年轻时在我们那儿很有名。

HSK4

他年轻时喜欢运动,爱打篮球,踢足球,现在年纪大了,才开始喜欢上钓鱼。

HSK5

他年纪太小了,我舍不得让他吃苦。

HSK5

他年纪不大,但处事却很老练。

Tā niánjì bù dà, dàn chǔshì què hěn lǎoliàn.

HSK6

Anh ấy tuổi còn nhỏ, nhưng giải quyết công việc rất có kinh nghiệm.

He is young but very experienced in handling matters.

老年人总希望别人不忘记他年轻时的成就,同他交谈时,可多称赞他过去的成功;对年轻人不妨稍微夸张地赞扬他的才能和勇气。

HSK6

今日免费体验已用完,开通会员可不限次

开通会员
义项 nHSK1

năm kia; năm đó (chỉ thời gian đã qua)

过去的某个时候

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan