拼
仗义
HSK6adj, v 0 · Lv.1
zhàngyì
giữ gìn chính nghĩa; ủng hộ chính nghĩa
be loyal (to one's friends) [ 相关词条 ] 仗义疏财 be generous in aiding needy people; donate money for worthy causes; give money to a righteous cause; spend on a good cause 仗义执言 speak boldly in defence of justice; speak out boldly to uphold justice; speak out from a sense of justice
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 主持正义
- 讲义气
等级
义项 ①v≈HSK6
giữ gìn chính nghĩa; ủng hộ chính nghĩa
主持正义
义项 ②adj≈HSK6
coi trọng nghĩa khí; trọng nghĩa
讲义气
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分