WinHSK

仗义

HSK6adj, v
0 · Lv.1
zhàng

giữ gìn chính nghĩa; ủng hộ chính nghĩa

be loyal (to one's friends) [ 相关词条 ] 仗义疏财 be generous in aiding needy people; donate money for worthy causes; give money to a righteous cause; spend on a good cause 仗义执言 speak boldly in defence of justice; speak out boldly to uphold justice; speak out from a sense of justice

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 主持正义
  2. 讲义气
义项 vHSK6

giữ gìn chính nghĩa; ủng hộ chính nghĩa

主持正义

义项 adjHSK6

coi trọng nghĩa khí; trọng nghĩa

讲义气