WinHSK

仗义执言

HSK6idioms
0 · Lv.1
zhàngzhíyán

bênh vực lẽ phải; giữ gìn chân lý; kiên trì chân lý; lên tiếng vì chính nghĩa

漢越

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan