拼
付出
HSK5v 0 · Lv.1
fùchū
trả; trả giá; bỏ ra; đánh đổi; hy sinh
pay; expend 付出 辛勤劳动 put in a lot of hard work 付出 生命 give one's life (for) 付出 沉重代价 pay a dear price; pay dearly/heavily (for)
漢越 phó xuất
常用结构
Cấu trúc thường dùng记住一个结构,换一个词就能造出新表达 ✨
从结构到句子我要努力学习。
Wǒ yào nǔlì xuéxí.
Tôi phải học chăm chỉ.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分