WinHSK

仙侠

HSK7-9n
0 · Lv.1
xiānxiá

tiên hiệp; tiên hiệp văn học

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 仙侠是指一种以修炼、仙人、武侠为主题的文学作品,通常包含奇幻元素和道教文化。
义项 nHSK7-9

tiên hiệp; tiên hiệp văn học

仙侠是指一种以修炼、仙人、武侠为主题的文学作品,通常包含奇幻元素和道教文化。

免费例句

《枭樱》是一部仙侠小说的名字。

Xiāoyīng shì yī bù xiānxiá xiǎoshuō de míngzì.

HSK6

Xiao Ying là tên của một cuốn tiểu thuyết tiên hiệp.

Xiaoying is the name of a xianxia novel.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan