拼
仙草
HSK7-9n 0 · Lv.1
xiāncǎo
sương sáo; thạch đen
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 仙草冻
- 药用草本植物(凉粉草属)
等级
义项 ①n≈HSK7-9
sương sáo; thạch đen
仙草冻
免费例句
仙草在南方很受欢迎。
Xiāncǎo zài nánfāng hěn shòu huānyíng.
≈HSK4
Sương sáo rất được ưa chuộng ở miền Nam.
Grass jelly is very popular in the south.
奶茶里加点仙草会更好喝。
Nǎichá lǐ jiā diǎn xiāncǎo huì gèng hǎohē.
≈HSK4
Thêm sương sáo vào trà sữa sẽ ngon hơn.
Adding grass jelly to milk tea makes it taste better.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 ②n≈HSK7-9
cây thân thảo; cây sương sáo (chi Mesona)
药用草本植物(凉粉草属)
免费例句
这片山上有很多野生仙草。
Zhè piàn shān shàng yǒu hěn duō yěshēng xiāncǎo.
≈HSK5
Trên núi này có nhiều cây sương sáo mọc hoang.
There are many wild grass jelly plants on this mountain.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分