WinHSK

代驾

HSK5n
0 · Lv.1
dàijià

lái xe hộ; tài xế lái thay (khi bạn uống say)

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 指当车主因某种原因无法自行驾驶车辆时,由专业驾驶人员代为驾驶车辆并将其送至指定地点,同时收取一定费用的服务行为
义项 nHSK5

lái xe hộ; tài xế lái thay (khi bạn uống say)

指当车主因某种原因无法自行驾驶车辆时,由专业驾驶人员代为驾驶车辆并将其送至指定地点,同时收取一定费用的服务行为

免费例句

这家代驾服务很可靠。

Zhè jiā dàijià fúwù hěn kěkào.

HSK5

Dịch vụ lái xe hộ này rất đáng tin cậy.

This designated driving service is very reliable.

他喝了酒,必须要找代驾。

Tā hē le jiǔ, bìxū yào zhǎo dàijià.

HSK6

Anh ấy đã uống rượu, nhất định phải tìm tài xế lái thay.

He drank alcohol, so he must find a designated driver.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50