WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
令人
HSK5
phrase
0 · Lv.1
lìng
rén
khiến người ta; làm cho người ta; khiến cho người ta; khiến cho người khác
漢越
图解
Sơ cấp · hình ảnh
简释
Trung cấp · dễ hiểu
词典
Cao cấp · từ điển
该词的简释内容即将上线 ✍️
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
令人叹
lìng rén tàn
HSK7-9
khiến người ta thở dài
令人不快
lìng rén bú kuài
HSK5
phản đối
令人发指
lìng rén fà zhǐ
HSK5
làm người phẫn nộ
令人吃惊
lìng rén chī jīng
HSK5
ngạc nhiên
令人振奋
lìng rén zhèn fèn
HSK7-9
thú vị
令人满意
lìng rén mǎn yì
HSK5
thỏa đáng
令人瞩目
lìng rén zhǔ mù
HSK7-9
gây sự chú ý
令人讨厌
lìng rén tǎo yàn
HSK5
gớm mặt
令人钦佩
lìng rén qīn pèi
HSK7-9
đáng ngưỡng mộ
令人鼓舞
lìng rén gǔ wǔ
HSK6
khích lệ
查词
复习
真题
工具
我的