拼
令人
HSK5phrase 0 · Lv.1
lìngrén
khiến người ta; làm cho người ta; khiến cho người ta; khiến cho người khác
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
这部电影令人难忘。
Zhè bù diànyǐng lìng rén nánwàng.
≈HSK4
Bộ phim này khiến người ta khó quên.
This movie is unforgettable.
他的勇气令人钦佩。
Tā de yǒngqì lìng rén qīnpèi.
≈HSK5
Lòng dũng cảm của anh ấy khiến người ta khâm phục.
His courage is admirable.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分