拼
令尹
HSK1n 0 · Lv.1
lìngyǐn
Một chức quan; thời Xuân Thu; tương đương với tể tướng宰相. Tên tôn xưng quan huyện; lệnh doãn
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
Một chức quan; thời Xuân Thu; tương đương với tể tướng宰相. Tên tôn xưng quan huyện; lệnh doãn