WinHSK

以上

HSK3n
0 · Lv.1
yǐshàng

lên; trở lên

漢越 dĩ thượng

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 表示位置、次序或数目等在某一点之上
  2. 指前面的 (话) ,总括上文
义项 nHSK3

lên; trở lên

表示位置、次序或数目等在某一点之上

免费例句

北京的“大碗茶”:我们的要求是:18岁以上,会讲中文,对中国文化有一定了解,工作认真、努力。

HSK3

他们的身高在一米八以上。

Tāmen de shēngāo zài yī mǐ bā yǐshàng.

HSK3

Chiều cao của họ từ một mét tám trở lên.

Their height is above 1.8 meters.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 nHSK3

trên đây; ở trên

指前面的 (话) ,总括上文

免费例句

以上信息请大家仔细阅读。

Yǐshàng xìnxī qǐng dàjiā zǐxì yuèdú.

HSK4

Mọi người hãy đọc kỹ thông tin ở trên.

Please read the above information carefully.

以上几点需要特别注意。

Yǐshàng jǐ diǎn xūyào tèbié zhùyì.

HSK4

Những điểm trên cần đặc biệt lưu ý.

The above points require special attention.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50