拼
半数以上
HSK7-9n 0 · Lv.1
bànshùyǐshàng
hơn một nửa
漢越
字解构
Phân tích chữ半bànHSK1một nửa, rưỡi数shù多音HSK3số; con số / số (toán học)以yǐHSK1dùng, lấy上shàng多音HSK1ở trên, bên trên, phía trên
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分