WinHSK

以便

HSK6conj
0 · Lv.1
yǐbiàn

để; nhằm; để có thể

漢越 dĩ tiện

例句

Câu ví dụ
免费例句

产品有编号,以便识别。

Chǎnpǐn yǒu biānhào, yǐbiàn shìbié.

HSK5

Sản phẩm có mã số để dễ dàng nhận dạng.

Products have numbers for easy identification.

她辞了职,以便生孩子。

Tā cí le zhí, yǐbiàn shēng háizi.

HSK5

Cô ấy nghỉ việc để sinh con.

She quit her job in order to have a baby.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan