WinHSK

以内

HSK4n
0 · Lv.1
yǐnèi

nội; trong vòng; trong khoảng

漢越 dĩ nội

例句

Câu ví dụ
免费例句

他会在一小时以内到达。

Tā huì zài yī xiǎoshí yǐnèi dàodá.

HSK4

Anh ấy sẽ đến trong khoảng một giờ.

He will arrive within an hour.

第40到41题是根据下面一段话:王先生,您放心,只要是在我们店购买的洗衣机,一年以内出现任何质量问题,我们都会免费给您修。

HSK4

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan