拼
以往
HSK6n 0 · Lv.1
yǐwǎng
ngày xưa; ngày trước; trước đây; dĩ vãng
漢越 dĩ vãng
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 以前;过去
等级
义项 ①n≈HSK6
ngày xưa; ngày trước; trước đây; dĩ vãng
以前;过去
免费例句
以往的成绩不如现在。
Yǐwǎng de chéngjì bùrú xiànzài.
≈HSK5
Thành tích trước đây không bằng hiện tại.
Past achievements are not as good as now.
以往的方式不再适用。
Yǐwǎng de fāngshì bù zài shìyòng.
≈HSK5
Cách làm trước đây không còn phù hợp.
The previous methods are no longer applicable.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分