WinHSK

以来

HSK5n
0 · Lv.1
yǐlái

đến nay; trước nay

漢越 dĩ lai

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 表示从过去某时直到现在的一段时期
义项 nHSK5

đến nay; trước nay

表示从过去某时直到现在的一段时期

免费例句

自从他搬家以后,这里很安静。

Zìcóng tā bānjiā yǐhòu, zhèlǐ hěn ānjìng.

HSK3

Từ khi anh ấy chuyển nhà đi, nơi này rất yên tĩnh.

Since he moved away, it's been very quiet here.

自1978年以来,中国发生了很大的变化。

HSK3

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。