拼
一直以来
HSK5phrase 0 · Lv.1
yìzhíyǐlái
bấy lâu nay; từ trước đến nay; từ trước đến giờ
漢越
字解构
Phân tích chữ一yīHSK1một, số một, nhất直zhíHSK3thẳng; thẳng tắp; thẳng đứng以yǐHSK1dùng, lấy来láiHSK1đến, tới, xảy đến, xảy ra
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分