WinHSK

仪容

HSK6n
0 · Lv.1
róng

dung nhan; dáng vẻ; dung mạo

appearance; looks 端庄的 仪容 dignified appearance 仪容 俊秀 be possessed of delicate beauty 仪容 不整 be untidy in appearance 整肃 仪容 tidy up one's appearance

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

他的仪容给人好印象。

Tā de yíróng gěi rén hǎo yìnxiàng.

HSK5

Dung mạo của anh ấy tạo ấn tượng tốt.

His appearance gives a good impression.

他仪容俊秀,举止大方。

Tā yíróng jùnxiù, jǔzhǐ dàfāng.

HSK6

Anh ấy mặt mũi khôi ngô tuấn tú, cử chỉ đoan trang lịch sự.

He has handsome features and graceful manners.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan