拼
仪态
HSK6n 0 · Lv.1
yítài
dáng vẻ; hình dáng
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 仪表1. (多就姿态说)
- điệu
- 仪容举止
等级
义项 ①n≈HSK6
dáng vẻ; hình dáng
仪表1. (多就姿态说)
义项 ②n≈HSK6
điệu
điệu
义项 ③n≈HSK6
dáng bộ
仪容举止
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
dáng vẻ; hình dáng
dáng vẻ; hình dáng
仪表1. (多就姿态说)
điệu
điệu
dáng bộ
仪容举止