WinHSK

仫佬

HSK1n
0 · Lv.1
lǎo

Người Mulao (dân tộc)

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 仫佬族
义项 nHSK1

Người Mulao (dân tộc)

仫佬族

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50