拼
仰仗
HSK6v 0 · Lv.1
yǎngzhàng
dựa vào; nương nhờ
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 依靠;依赖
等级
义项 ①v≈HSK6
dựa vào; nương nhờ
依靠;依赖
免费例句
别仰仗他人。
Bié yǎngzhàng tārén.
≈HSK6
Đừng dựa dẫm vào người khác.
Don't rely on others.
对,在野外拍摄植物,很大程度上需要仰仗天气。
≈HSK6
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分