WinHSK

仰卧

HSK6v
0 · Lv.1
yǎng

nằm ngửa

lie on one's back; lie supine 翻身 仰卧 roll over on one's back [ 相关词条 ] 仰卧起坐 [名] [体育] sit-ups 仰卧姿势 [名] [体育] back floating position

漢越

常用结构

Cấu trúc thường dùng

记住一个结构,换一个词就能造出新表达 ✨

从结构到句子

我要努力学习。

Wǒ yào nǔlì xuéxí.

Tôi phải học chăm chỉ.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50