拼
仰慕
HSK6v 0 · Lv.1
yǎnɡmù
ngưỡng mộ; hoài mộ; cảm mộ
漢越 ngưỡng mộ
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 敬仰思慕
等级
义项 ①v≈HSK6
ngưỡng mộ; hoài mộ; cảm mộ
敬仰思慕
免费例句
他们仰慕他的才华。
Tāmen yǎngmù tā de cáihuá.
≈HSK6
Họ ngưỡng mộ tài năng của anh ấy.
They admire his talent.
她非常仰慕那位老师。
Tā fēicháng yǎngmù nà wèi lǎoshī.
≈HSK6
Cô ấy rất ngưỡng mộ vị giáo viên đó.
She greatly admires that teacher.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分