WinHSK

仰望

HSK7-9v
0 · Lv.1
yǎngwàng

ngước nhìn; ngẩng lên; ngước lên; nhìn lên

look to sb for guidance or support 仰望 终生 look up to sb for the whole of one's life

漢越 ngưỡng vọng

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 抬着头向上看
  2. 敬仰而有所期望
义项 vHSK7-9

ngước nhìn; ngẩng lên; ngước lên; nhìn lên

抬着头向上看

免费例句

我抬头仰望星空。

Wǒ táitóu yǎngwàng xīngkōng.

HSK5

Tôi ngẩng đầu nhìn lên bầu trời đầy sao.

I looked up at the starry sky.

他仰望着巨大的建筑物。

Tā yǎngwàng zhe jùdà de jiànzhúwù.

HSK5

Anh ấy ngước nhìn những tòa nhà lớn.

He looked up at the huge building.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 vHSK7-9

ngưỡng mộ; khao khát

敬仰而有所期望

免费例句

他仰慕历史上的英雄。

Tā yǎngmù lìshǐ shàng de yīngxióng.

HSK5

Anh ấy ngưỡng mộ các anh hùng trong lịch sử.

He admires the heroes in history.

我们仰望那些杰出的人。

Wǒmen yǎngwàng nàxiē jiéchū de rén.

HSK5

Chúng tôi ngưỡng mộ những người xuất sắc.

We look up to those outstanding people.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan