拼
仰视
HSK6v 0 · Lv.1
yǎngshì
Nhìn lên; ngước nhìn; ngưỡng mộ
look up at 仰视 天空 look up at the sky [ 相关词条 ] 仰视图 [名] upward/bottom view 仰视显示器 [名] head-up display
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
雪花飘飘,我抬头仰视天空,雪花正像一片片羽毛飘落下来。
xuěhuā piāopiāo, wǒ táitóu yǎngshì tiānkōng, xuěhuā zhèng xiàng yī piàn piàn yǔmáo piāoluò xiàlái.
≈HSK5
Những bông tuyết bay bay, tôi ngước nhìn bầu trời, tuyết đang rơi xuống như từng mảnh lông vũ.
Snowflakes were fluttering, and I looked up at the sky; the snowflakes were falling down like pieces of fluff.
但慢慢你会发现,你不是代表个人在提问,也代表着观众对这些采访对象的好奇心,所以不应该把自己定位于仰视他们的位置。
≈HSK6
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分