拼
仲介
HSK7-9n 0 · Lv.1
zhòngjiè
đại lý
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- agent
- broker
- middleman
等级
义项 ①n≈HSK7-9
đại lý
agent
义项 ②n≈HSK7-9
người môi giới
broker
义项 ③n≈HSK7-9
người trung gian
middleman
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分